Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
get even


verb
1. compensate;
make the score equal (Freq. 1)
Syn:
equalize, equalise
Derivationally related forms:
equalisation (for: equalise), equalization (for: equalize), equalizer (for: equalize)
Hypernyms:
score, hit, tally, rack up
Verb Frames:
- Somebody ----s
2. take revenge or even out a score
- I cannot accept the defeat--I want to get even
Syn:
get back
Hypernyms:
revenge, avenge, retaliate
Hyponyms:
pay back, pay off, get, fix
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.